Notes – Nihongo

右へまがります。quẹo phải

….

エアコン: air conditioner (may lanh)
コビー: copy
じゅうしょ: address

承知しました (shōchishimashita): dùng với cấp trên
了解しました (ryōkaishimashita): dùng với người ngang hàng hoặc cấp dưới